馬水車龍
mã thủy xa long
Hán Việt: mã thủy xa long · Pinyin: mǎ shuǐ chē lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言车水马龙。形容来往车马很多,连续不断的热闹情景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言车水马龙。
Hán Việt: mã thủy xa long · Pinyin: mǎ shuǐ chē lóng