馬泊六 mǎ pō liù · mã bạc lục Hán Việt: mã bạc lục · Pinyin: mǎ pō liù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 泊 (bạc) + 六 (lục)Pinyinmǎ pō liùHán Việtmã bạc lụcCấu tạo馬 + 泊 + 六 · mã + bạc + lục nghĩa thành phần: mã + bạc + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马伯六"。