馬洛裏合金 mã lạc lí hợp kim Hán Việt: mã lạc lí hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 洛 (lạc) + 裏 (lí) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtmã lạc lí hợp kimCấu tạo馬 + 洛 + 裏 + 合 + 金 · mã + lạc + lí + hợp + kim nghĩa thành phần: mã + lạc + lí + hợp + kim