馬浪蕩

mǎ làng dàng mã lãng đãng

Hán Việt: mã lãng đãng · Pinyin: mǎ làng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lãng) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马郎党"; 方言。游手好闲。亦指游手好闲的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马郎党"。 2.方言。游手好闲。亦指游手好闲的人。