馬海毛

mǎ hǎi máo mã hải mao

Hán Việt: mã hải mao · Pinyin: mǎ hǎi máo

Tổng quan

lông mohair (từ mượn)

Cấu tạo: (mã) + (hải) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mohair (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称安哥拉山羊毛”。由土耳其安哥拉山羊的马海种所产的毛。有白色和褐色两种。纤维长而卷曲少、强力高、回弹性大、耐压、有蚕丝般光泽。适于织制长毛绒、人造毛皮、提花毛毯等,并可与羊毛混纺生产粗纺和精纺呢绒。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) mohair
  • Cihui (loanword) mohair