馬溜船 mǎ liū chuán Pinyin: mǎ liū chuán Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 溜 + 船 (thuyền)Pinyinmǎ liū chuánCấu tạo馬 + 溜 + 船 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马溜子船"。