馬牙硝

mǎ yá xiāo mã nha tiêu

Hán Việt: mã nha tiêu · Pinyin: mǎ yá xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nha) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马牙消"; 朴硝的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马牙消"。 2.朴硝的一种。