馬牙褶

mǎ yá zhě mã nha điệp

Hán Việt: mã nha điệp · Pinyin: mǎ yá zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nha) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代内侍袍服形制之一。褶裥顺打,褶上不穿细纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代内侍袍服形制之一。褶裥顺打,褶上不穿细纹。