馬牙香

mǎ yá xiāng mã nha hương

Hán Việt: mã nha hương · Pinyin: mǎ yá xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nha) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香料的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香料的一种。