馬牛其風

mǎ niú qí fēng mã ngưu kì phong

Hán Việt: mã ngưu kì phong · Pinyin: mǎ niú qí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ngưu) + (kì) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马、牛奔逸。后用以表示互不相干。
  • Tân Hoa Tự Điển 指马、牛奔逸◇用以表示互不相干。