馬牛走 mǎ niú zǒu · mã ngưu tẩu Hán Việt: mã ngưu tẩu · Pinyin: mǎ niú zǒu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牛 (ngưu) + 走 (tẩu)Pinyinmǎ niú zǒuHán Việtmã ngưu tẩuCấu tạo馬 + 牛 + 走 · mã + ngưu + tẩu nghĩa thành phần: mã + ngưu + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言牛马走。形容奔波劳碌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言牛马走。形容奔波劳碌。