馬牢子 mã lao tử Hán Việt: mã lao tử Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牢 (lao) + 子 (tử)Hán Việtmã lao tửCấu tạo馬 + 牢 + 子 · mã + lao + tử nghĩa thành phần: mã + lao + tử Nghĩa EngCihui 馬牢子 ǎláozi n. <coll.> stableboy