馬王帶 mǎ wáng dài · mã vương đái Hán Việt: mã vương đái · Pinyin: mǎ wáng dài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 王 (vương) + 帶 (đái)Pinyinmǎ wáng dàiHán Việtmã vương đáiCấu tạo馬 + 王 + 帶 · mã + vương + đái nghĩa thành phần: mã + vương + đái