馬甲袋
mã giáp đại
Hán Việt: mã giáp đại · Pinyin: mǎ jiǎ dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"马夹袋"; 一种简易拎袋,因其形似马甲(背心)而名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马夹袋"。 2.一种简易拎袋,因其形似马甲(背心)而名。
Hán Việt: mã giáp đại · Pinyin: mǎ jiǎ dài