馬百六 mǎ bǎi liù · mã bách lục Hán Việt: mã bách lục · Pinyin: mǎ bǎi liù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 百 (bách) + 六 (lục)Pinyinmǎ bǎi liùHán Việtmã bách lụcCấu tạo馬 + 百 + 六 · mã + bách + lục nghĩa thành phần: mã + bách + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马伯六"。