馬皋魚 mǎ gāo yú · mã cao ngư Hán Việt: mã cao ngư · Pinyin: mǎ gāo yú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 皋 (cao) + 魚 (ngư)Pinyinmǎ gāo yúHán Việtmã cao ngưCấu tạo馬 + 皋 + 魚 · mã + cao + ngư nghĩa thành phần: mã + cao + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。