馬相如 mǎ xiāng rú · mã tương như Hán Việt: mã tương như · Pinyin: mǎ xiāng rú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 相 (tương) + 如 (như)Pinyinmǎ xiāng rúHán Việtmã tương nhưCấu tạo馬 + 相 + 如 · mã + tương + như nghĩa thành phần: mã + tương + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉司马相如的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马相如的简称。