马策西州 mã sách tây châu Hán Việt: mã sách tây châu Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 策 (sách) + 西 (tây) + 州 (châu)Hán Việtmã sách tây châuCấu tạo马 + 策 + 西 + 州 · mã + sách + tây + châu nghĩa thành phần: mã + sách + tây + châu