馬糞娘 mǎ fèn niáng · mã phẩn nương Hán Việt: mã phẩn nương · Pinyin: mǎ fèn niáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 糞 (phẩn) + 娘 (nương)Pinyinmǎ fèn niángHán Việtmã phẩn nươngCấu tạo馬 + 糞 + 娘 · mã + phẩn + nương nghĩa thành phần: mã + phẩn + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指紫姑神。Tân Hoa Tự Điển 1.指紫姑神。