馬羣空 mǎ qún kōng · mã quần không Hán Việt: mã quần không · Pinyin: mǎ qún kōng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 羣 (quần) + 空 (không)Pinyinmǎ qún kōngHán Việtmã quần khôngCấu tạo馬 + 羣 + 空 · mã + quần + không nghĩa thành phần: mã + quần + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人才得到充分的盐和任用。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人才得到充分的盐和任用。