马耳秋风 mǎ ěr qiū fēng · mã nhĩ thu phong Hán Việt: mã nhĩ thu phong · Pinyin: mǎ ěr qiū fēng Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 耳 (nhĩ) + 秋 (thu) + 风 (phong)Pinyinmǎ ěr qiū fēngHán Việtmã nhĩ thu phongCấu tạo马 + 耳 + 秋 + 风 · mã + nhĩ + thu + phong nghĩa thành phần: mã + nhĩ + thu + phong