馬肝石

mǎ gān shí mã can thạch

Hán Việt: mã can thạch · Pinyin: mǎ gān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (can) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石名。详"马肝"; 传说中的药石名; 何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石名。详"马肝"。 2.传说中的药石名。 3.何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。