馬背學校

mǎ bèi xué xiào mã bối học giáo

Hán Việt: mã bối học giáo · Pinyin: mǎ bèi xué xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bối) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牧区教师骑着马到各放牧点巡回教学的一种教学形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牧区教师骑着马到各放牧点巡回教学的一种教学形式。