馬蘿蔔 mã la bặc Hán Việt: mã la bặc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)Hán Việtmã la bặcCấu tạo馬 + 蘿 + 蔔 · mã + la + bặc nghĩa thành phần: mã + la + bặc Nghĩa EngCihui 馬蘿卜 ǎluóbo n. <bot.> horseradish M:ge/¹kē/²zhī