馬虎地 mã hổ địa Hán Việt: mã hổ địa Tổng quan vội vàng, qua loa Cấu tạo: 馬 (mã) + 虎 (hổ) + 地 (địa)Hán Việtmã hổ địaCấu tạo馬 + 虎 + 地 · mã + hổ + địa nghĩa thành phần: mã + hổ + địa Nghĩa ViệtCihui vội vàng, qua loa