馬虎子

mǎ hǔ zi mã hổ tử

Hán Việt: mã hổ tử · Pinyin: mǎ hǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hổ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗恐吓小儿之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗恐吓小儿之词。

Eng

  • Cihui 馬虎子 ǎhǔzi* n. tiger