馬虎眼

mǎ hǔ yǎn mã hổ nhãn

Hán Việt: mã hổ nhãn · Pinyin: mǎ hǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hổ) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙混骗人的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙混骗人的手段。

Eng

  • Cihui 馬虎眼 ǎhuyǎn n. <coll.> trick; ruse; subterfuge