馬蛇子 mã xà tử Hán Việt: mã xà tử Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蛇 (xà) + 子 (tử)Hán Việtmã xà tửCấu tạo馬 + 蛇 + 子 · mã + xà + tử nghĩa thành phần: mã + xà + tử Nghĩa EngCihui 馬蛇子 ǎshézi n. a kind of lizard M:²zhī