馬蛇菜 mǎ shé cài · mã xà thái Hán Việt: mã xà thái · Pinyin: mǎ shé cài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蛇 (xà) + 菜 (thái)Pinyinmǎ shé càiHán Việtmã xà tháiCấu tạo馬 + 蛇 + 菜 · mã + xà + thái nghĩa thành phần: mã + xà + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。马齿苋。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。马齿苋。