馬蜂窩
mã phong oa
Hán Việt: mã phong oa · Pinyin: mǎ fēng wō
Tổng quan
tổ ong vò vẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ ong vò vẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马蜂的窝,比喻难于对付的人或能引起麻烦和纠纷的事:捅~丨她这个~谁也惹不起。
Hán Việt: mã phong oa · Pinyin: mǎ fēng wō
tổ ong vò vẽ