馬褡子

mǎ dā zi mã đáp tử

Hán Việt: mã đáp tử · Pinyin: mǎ dā zi

Tổng quan

túi yên ngựa túi vải đeo trên lưng ngựa。掛在馬身上的大型褡褳。

Cấu tạo: (mã) + (đáp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi yên ngựa túi vải đeo trên lưng ngựa。掛在馬身上的大型褡褳。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掛在馬背上的大型布袋。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂在马身上的大型褡裢。

Eng

  • CC-CEDICT saddle-bag
  • Cihui saddle-bag