馬見愁 mǎ jiàn chóu · mã kiến sầu Hán Việt: mã kiến sầu · Pinyin: mǎ jiàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 見 (kiến) + 愁 (sầu)Pinyinmǎ jiàn chóuHán Việtmã kiến sầuCấu tạo馬 + 見 + 愁 · mã + kiến + sầu nghĩa thành phần: mã + kiến + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。