馬角牛

mǎ jiǎo niú mã giác ngưu

Hán Việt: mã giác ngưu · Pinyin: mǎ jiǎo niú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (giác) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马如牛生角。喻无中生有,骗人说谎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马如牛生角。喻无中生有,骗人说谎。