馬解剖學 mã giải phẩu học Hán Việt: mã giải phẩu học Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)Hán Việtmã giải phẩu họcCấu tạo馬 + 解 + 剖 + 學 · mã + giải + phẩu + học nghĩa thành phần: mã + giải + phẩu + học