馬賽克

mǎ sài kè mã tái khắc

Hán Việt: mã tái khắc · Pinyin: mǎ sài kè

Tổng quan

tranh ghép mảnh (từ mượn) | hiệu ứng vỡ hình 1. gạch men。鋪室內地面用的一種小型瓷磚,方形或六角形, 有各種顏色,可以砌成花紋和圖案。 2. hình vẽ trên gạch men。用馬賽克做成的圖案。

Cấu tạo: (mã) + (tái) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh ghép mảnh (từ mượn) | hiệu ứng vỡ hình 1. gạch men。鋪室內地面用的一種小型瓷磚,方形或六角形, 有各種顏色,可以砌成花紋和圖案。 2. hình vẽ trên gạch men。用馬賽克做成的圖案。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種鋪在地面或牆壁上的瓷磚。為英語mosaic的音譯。有各種形狀及顏色,可以砌成不同的花紋和圖案,多為玻璃、大理石、瓷磚等材質。 2.用馬賽克所做成的圖案。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种小型瓷砖,方形或六角形,有各种颜色,多用来装饰室内地面或墙面;用马赛克做成的图案;电视、电脑、手机等屏幕图像中出现的像马赛克的图案,有时是故意加上去的,用来掩盖画面的某些部分。

Eng

  • CC-CEDICT mosaic (loanword)|pixelation
  • Cihui mosaic (loanword); pixelation