馬足車塵 mǎ zú chē chén · mã túc xa trần Hán Việt: mã túc xa trần · Pinyin: mǎ zú chē chén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 足 (túc) + 車 (xa) + 塵 (trần)Pinyinmǎ zú chē chénHán Việtmã túc xa trầnCấu tạo馬 + 足 + 車 + 塵 · mã + túc + xa + trần nghĩa thành phần: mã + túc + xa + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻四处奔波,生活动荡不定。