馬蹄形

mǎ tí xíng mã đề hình

Hán Việt: mã đề hình · Pinyin: mǎ tí xíng

Tổng quan

hình móng ngựa 1. hình móng ngựa。三面構成U字形而一面是直線的形狀。 2. hình chữ U。U字形。

Cấu tạo: (mã) + (đề) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình móng ngựa 1. hình móng ngựa。三面構成U字形而一面是直線的形狀。 2. hình chữ U。U字形。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像馬蹄的U字形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三面构成U字形而一面是直线的形状;U字形。

Eng

  • CC-CEDICT horseshoe shape
  • Cihui horseshoe shape

ja

  • JMdict horseshoe-shaped|U-shaped