馬蹄銀 mã đề ngân Hán Việt: mã đề ngân Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蹄 (đề) + 銀 (ngân)Hán Việtmã đề ngânCấu tạo馬 + 蹄 + 銀 · mã + đề + ngân nghĩa thành phần: mã + đề + ngân Nghĩa EngCihui 馬蹄銀 ǎtíyín n. horseshoe-shaped silver ingots