马达额定转数

mǎ dá é dìng zhuǎn shùmã đạt ngạch định chuyển sổ

Hán Việt: mã đạt ngạch định chuyển sổ · Pinyin: mǎ dá é dìng zhuǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 額 (ngạch) + 定 (định) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Motornenndrehzahl (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加岛 · 马达加斯加 · 马达管理人 · 马达保护开关 · 马达加斯加语 · 马达加速时间 · 馬達固定架 · 马达保护继电器