马达额定转数
mã đạt ngạch định chuyển sổ
Hán Việt: mã đạt ngạch định chuyển sổ · Pinyin: mǎ dá é dìng zhuǎn shù
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 額 (ngạch) + 定 (định) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)
Nghĩa
Đức
- Handedict Motornenndrehzahl (S, Tech)
Hán Việt: mã đạt ngạch định chuyển sổ · Pinyin: mǎ dá é dìng zhuǎn shù
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 額 (ngạch) + 定 (định) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)