马达管理人
mã đạt quản lí nhân
Hán Việt: mã đạt quản lí nhân · Pinyin: mǎ dá guǎn lǐ rén
Tổng quan
người lái xe điện; người lái xe buýt
Nghĩa
Đức
- Handedict Wagenführer
Hán Việt: mã đạt quản lí nhân · Pinyin: mǎ dá guǎn lǐ rén
người lái xe điện; người lái xe buýt