马达管理人

mǎ dá guǎn lǐ rénmã đạt quản lí nhân

Hán Việt: mã đạt quản lí nhân · Pinyin: mǎ dá guǎn lǐ rén

Tổng quan

người lái xe điện; người lái xe buýt

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Wagenführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加 · 马达加斯加岛 · 馬達固定架 · 马达助动的 · 马达接触器 · 马达电位计 · 马达保护开关 · 马达保险