馬達固定架

mǎ dá gù dìng jiàmã đạt cố định giá

Hán Việt: mã đạt cố định giá · Pinyin: mǎ dá gù dìng jià

Tổng quan

Cấu tạo: 马 (mã) + 达 (đạt) + 固 (cố) + 定 (định) + 架 (giá)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Motorträger (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加 · 马达管理人 · 马达加斯加岛 · 马达助动的 · 马达接触器 · 马达电位计 · 马达保护开关 · 马达保险