马达固定架

mǎ dá gù dìng jià mã đạt cố định giá

Hán Việt: mã đạt cố định giá · Pinyin: mǎ dá gù dìng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đạt) + (cố) + (định) + (giá)