馬針刺

mǎ zhēn cì mã châm thứ

Hán Việt: mã châm thứ · Pinyin: mǎ zhēn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (châm) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即马刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即马刺。