馬針刺 mǎ zhēn cì · mã châm thứ Hán Việt: mã châm thứ · Pinyin: mǎ zhēn cì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 針 (châm) + 刺 (thứ)Pinyinmǎ zhēn cìHán Việtmã châm thứCấu tạo馬 + 針 + 刺 · mã + châm + thứ nghĩa thành phần: mã + châm + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马刺。Tân Hoa Tự Điển 1.即马刺。