馬錢子皮 mã tiễn tử bì Hán Việt: mã tiễn tử bì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 子 (tử) + 皮 (bì)Hán Việtmã tiễn tử bìCấu tạo馬 + 錢 + 子 + 皮 · mã + tiễn + tử + bì nghĩa thành phần: mã + tiễn + tử + bì