馬閘子 mǎ zhá zi · mã áp tử Hán Việt: mã áp tử · Pinyin: mǎ zhá zi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 閘 (áp) + 子 (tử)Pinyinmǎ zhá ziHán Việtmã áp tửCấu tạo馬 + 閘 + 子 · mã + áp + tử nghĩa thành phần: mã + áp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马扎。Tân Hoa Tự Điển 1.即马扎。