馬雅語

mã nhã ngữ

Hán Việt: mã nhã ngữ

Tổng quan

(thuộc) ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya

Cấu tạo: (mã) + (nhã) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya