馬雷蛤屬 mã lôi cáp chúc Hán Việt: mã lôi cáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 雷 (lôi) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)Hán Việtmã lôi cáp chúcCấu tạo馬 + 雷 + 蛤 + 屬 · mã + lôi + cáp + chúc nghĩa thành phần: mã + lôi + cáp + chúc