馬鞍形
mã an hình
Hán Việt: mã an hình · Pinyin: mǎ ān xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两头高起中间低落的形状。多比喻事物发展曲折﹑有起伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两头高起中间低落的形状。多比喻事物发展曲折﹑有起伏。
Eng
- Cihui 馬鞍形 ǎ'ānxíng n. 1. dip between two peaks 2. saddle-shape