馬鞍菌目 mã an khuẩn mục Hán Việt: mã an khuẩn mục Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鞍 (an) + 菌 (khuẩn) + 目 (mục)Hán Việtmã an khuẩn mụcCấu tạo馬 + 鞍 + 菌 + 目 · mã + an + khuẩn + mục nghĩa thành phần: mã + an + khuẩn + mục