马颊本空禅师
mã giáp bổn không thiện sư
Hán Việt: mã giáp bổn không thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 马 (mã) + 颊 (giáp) + 本 (bổn) + 空 (không) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: mã giáp bổn không thiện sư
Cấu tạo: 马 (mã) + 颊 (giáp) + 本 (bổn) + 空 (không) + 禅 (thiện) + 师 (sư)