马首前瞻 mǎ shǒu qián zhān · mã thủ tiền chiêm Hán Việt: mã thủ tiền chiêm · Pinyin: mǎ shǒu qián zhān Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 首 (thủ) + 前 (tiền) + 瞻 (chiêm)Pinyinmǎ shǒu qián zhānHán Việtmã thủ tiền chiêmCấu tạo马 + 首 + 前 + 瞻 · mã + thủ + tiền + chiêm nghĩa thành phần: mã + thủ + tiền + chiêm